ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khó thở" (1件)
khó thở

日本語
動息苦しい
Tôi thấy khó thở trong phòng kín.
閉め切った部屋で息苦しい。
類語検索結果 "khó thở" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khó thở" (1件)
Tôi thấy khó thở trong phòng kín.
閉め切った部屋で息苦しい。
